境界 (きょうかい) — ranh giới, biên giới, cảnh giới

きょうかい ranh giới
Tần suất #3655 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kyoukai

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ranh giới
  • biên giới
  • cảnh giới

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.