(きゅう) — cấp, hạng, bậc

きゅう cấp
Tần suất #1298 Lớp 3 1 ký tự noun

kyuu

Pitch きゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấp
  • hạng
  • bậc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.