証明 (しょうめい) — chứng minh, chứng nhận

しょうめい chứng minh
Tần suất #1299 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoumei

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chứng minh
  • chứng nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.