証明 (しょうめい) — chứng minh, chứng nhận
証明
chứng minh
Tần suất #1299
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoumei
しょうめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 証明
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chứng minh
- chứng nhận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- りゆうを 見せて、ただしいと わからせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
証明する しょうめいする |
証明します しょうめいします |
| Present negative |
証明しない しょうめいしない |
証明しません しょうめいしません |
| Past |
証明した しょうめいした |
証明しました しょうめいしました |
| Past negative |
証明しなかった しょうめいしなかった |
証明しませんでした しょうめいしませんでした |
| Te-form |
証明して しょうめいして |
証明しまして しょうめいしまして |
| Potential |
証明できる しょうめいできる |
証明できます しょうめいできます |
| Potential negative |
証明できない しょうめいできない |
証明できません しょうめいできません |