Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

証明 (しょうめい) — chứng minh, chứng nhận

証しょう明めい chứng minh
Tần suất #1299 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoumei

しょうめい
Pitch しょうめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 証明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chứng minh
  • chứng nhận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. りゆうを 見(み)せて、ただしいと わからせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

証明する

しょうめいする

証明します

しょうめいします

Present negative

証明しない

しょうめいしない

証明しません

しょうめいしません

Past

証明した

しょうめいした

証明しました

しょうめいしました

Past negative

証明しなかった

しょうめいしなかった

証明しませんでした

しょうめいしませんでした

Te-form

証明して

しょうめいして

証明しまして

しょうめいしまして

Potential

証明できる

しょうめいできる

証明できます

しょうめいできます

Potential negative

証明できない

しょうめいできない

証明できません

しょうめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.