(き) — dụng cụ, khí cụ, vật chứa

dụng cụ
Tần suất #1297 Lớp 4 1 ký tự noun

ki

Nghĩa

  • dụng cụ
  • khí cụ
  • vật chứa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.