器 (き) — dụng cụ, khí cụ, vật chứa
器
dụng cụ
Ghi nhớ 器
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dụng cụ
- khí cụ
- vật chứa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たべものや のみものを 入れる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).