曲がる (まがる) — rẽ, uốn cong, quẹo

がる rẽ
Tần suất #3961 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

magaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rẽ
  • uốn cong
  • quẹo

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.