Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作曲 (さっきょく) — soạn nhạc, tác khúc

作さっ曲きょく soạn nhạc
Tần suất #2338 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

sakkyoku

さっきょく
Pitch さっきょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作曲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • soạn nhạc
  • tác khúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作曲する

さっきょくする

作曲します

さっきょくします

Present negative

作曲しない

さっきょくしない

作曲しません

さっきょくしません

Past

作曲した

さっきょくした

作曲しました

さっきょくしました

Past negative

作曲しなかった

さっきょくしなかった

作曲しませんでした

さっきょくしませんでした

Te-form

作曲して

さっきょくして

作曲しまして

さっきょくしまして

Potential

作曲できる

さっきょくできる

作曲できます

さっきょくできます

Potential negative

作曲できない

さっきょくできない

作曲できません

さっきょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.