Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

曲げる (まげる) — bẻ cong, uốn cong, làm sai lệch

曲まげる bẻ cong
Tần suất #5516 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

mageru

まげる
Pitch まげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 曲げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bẻ cong
  • uốn cong
  • làm sai lệch

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

曲げる

まげる

曲げます

まげます

Present negative

曲げない

まげない

曲げません

まげません

Past

曲げた

まげた

曲げました

まげました

Past negative

曲げなかった

まげなかった

曲げませんでした

まげませんでした

Te-form

曲げて

まげて

曲げまして

まげまして

Potential

曲げられる

まげられる

曲げられます

まげられます

Potential negative

曲げられない

まげられない

曲げられません

まげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.