真っ黒 (まっくろ) — đen kịt, đen như mực

まっくろ đen kịt
Tần suất #8275 Lớp 3 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

makkuro

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đen kịt
  • đen như mực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.