貧しい (まずしい) — nghèo, nghèo khó, thiếu thốn

まずしい nghèo
Tần suất #2991 Lớp 5 3 ký tự i-adjective

mazushii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghèo
  • nghèo khó
  • thiếu thốn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.