Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

黙る (だまる) — im lặng, nín lặng

黙だまる im lặng
Tần suất #2990 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

damaru

だまる
Pitch だまる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 黙る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • im lặng
  • nín lặng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

黙る

だまる

黙ります

だまります

Present negative

黙らない

だまらない

黙りません

だまりません

Past

黙った

だまった

黙りました

だまりました

Past negative

黙らなかった

だまらなかった

黙りませんでした

だまりませんでした

Te-form

黙って

だまって

黙りまして

だまりまして

Potential

黙れる

だまれる

黙れます

だまれます

Potential negative

黙れない

だまれない

黙れません

だまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.