黙る (だまる) — im lặng, nín lặng

だま im lặng
Tần suất #2990 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

damaru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • im lặng
  • nín lặng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.