(めし) — cơm, bữa ăn

めし cơm
Tần suất #3950 Lớp 4 1 ký tự noun

meshi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơm
  • bữa ăn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.