接近 (せっきん) — tiếp cận, đến gần
接近
tiếp cận
Tần suất #3949
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
sekkin
せっきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 接近
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp cận
- đến gần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接近する せっきんする |
接近します せっきんします |
| Present negative |
接近しない せっきんしない |
接近しません せっきんしません |
| Past |
接近した せっきんした |
接近しました せっきんしました |
| Past negative |
接近しなかった せっきんしなかった |
接近しませんでした せっきんしませんでした |
| Te-form |
接近して せっきんして |
接近しまして せっきんしまして |
| Potential |
接近できる せっきんできる |
接近できます せっきんできます |
| Potential negative |
接近できない せっきんできない |
接近できません せっきんできません |