Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接近 (せっきん) — tiếp cận, đến gần

接せっ近きん tiếp cận
Tần suất #3949 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

sekkin

せっきん
Pitch せっきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 接近

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp cận
  • đến gần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接近する

せっきんする

接近します

せっきんします

Present negative

接近しない

せっきんしない

接近しません

せっきんしません

Past

接近した

せっきんした

接近しました

せっきんしました

Past negative

接近しなかった

せっきんしなかった

接近しませんでした

せっきんしませんでした

Te-form

接近して

せっきんして

接近しまして

せっきんしまして

Potential

接近できる

せっきんできる

接近できます

せっきんできます

Potential negative

接近できない

せっきんできない

接近できません

せっきんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.