(みぎ) — bên phải, phải

みぎ bên phải
Tần suất #938 Lớp 1 1 ký tự no-adjective

migi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên phải
  • phải

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.