左右 (さゆう) — trái phải, tả hữu
左右
trái phải
Tần suất #1540
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sayuu
さゆう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さゆう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 左右
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trái phải
- tả hữu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 左の ほうと 右の ほう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
左右する さゆうする |
左右します さゆうします |
| Present negative |
左右しない さゆうしない |
左右しません さゆうしません |
| Past |
左右した さゆうした |
左右しました さゆうしました |
| Past negative |
左右しなかった さゆうしなかった |
左右しませんでした さゆうしませんでした |
| Te-form |
左右して さゆうして |
左右しまして さゆうしまして |
| Potential |
左右できる さゆうできる |
左右できます さゆうできます |
| Potential negative |
左右できない さゆうできない |
左右できません さゆうできません |