短い (みじかい) — ngắn

みじか ngắn
Tần suất #1238 Lớp 3 2 ký tự i-adjective

mijikai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngắn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.