短期間 (たんきかん) — thời gian ngắn, đoản kỳ gian

たんかん thời gian ngắn
Tần suất #4837 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

tankikan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian ngắn
  • đoản kỳ gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.