Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

短縮 (たんしゅく) — rút ngắn, thu ngắn, đoản súc

短たん縮しゅく rút ngắn
Tần suất #4350 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tanshuku

たんしゅく
Pitch たんしゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 短縮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rút ngắn
  • thu ngắn
  • đoản súc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

短縮する

たんしゅくする

短縮します

たんしゅくします

Present negative

短縮しない

たんしゅくしない

短縮しません

たんしゅくしません

Past

短縮した

たんしゅくした

短縮しました

たんしゅくしました

Past negative

短縮しなかった

たんしゅくしなかった

短縮しませんでした

たんしゅくしませんでした

Te-form

短縮して

たんしゅくして

短縮しまして

たんしゅくしまして

Potential

短縮できる

たんしゅくできる

短縮できます

たんしゅくできます

Potential negative

短縮できない

たんしゅくできない

短縮できません

たんしゅくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.