短縮 (たんしゅく) — rút ngắn, thu ngắn, đoản súc
短縮
rút ngắn
Tần suất #4350
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tanshuku
たんしゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たんしゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 短縮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rút ngắn
- thu ngắn
- đoản súc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
短縮する たんしゅくする |
短縮します たんしゅくします |
| Present negative |
短縮しない たんしゅくしない |
短縮しません たんしゅくしません |
| Past |
短縮した たんしゅくした |
短縮しました たんしゅくしました |
| Past negative |
短縮しなかった たんしゅくしなかった |
短縮しませんでした たんしゅくしませんでした |
| Te-form |
短縮して たんしゅくして |
短縮しまして たんしゅくしまして |
| Potential |
短縮できる たんしゅくできる |
短縮できます たんしゅくできます |
| Potential negative |
短縮できない たんしゅくできない |
短縮できません たんしゅくできません |