(みね) — đỉnh núi, chỏm, phong

みね đỉnh núi
Tần suất #6124 1 ký tự noun

mine

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đỉnh núi
  • chỏm
  • phong

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.