(みやび) — thanh nhã, tao nhã, nhã

みやび thanh nhã
Tần suất #7656 1 ký tự na-adjective

miyabi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thanh nhã
  • tao nhã
  • nhã

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.