ご苦労 (ごくろう) — vất vả rồi, cảm ơn vì đã vất vả, cực khổ

ろう vất vả rồi
Tần suất #7657 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

gokurou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vất vả rồi
  • cảm ơn vì đã vất vả
  • cực khổ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.