戻る (もどる) — trở lại, quay về

もど trở lại
Tần suất #256 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

modoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trở lại
  • quay về

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.