戻す (もどす) — trả lại, đặt lại, phục hồi
modosu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 戻す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả lại
- đặt lại
- phục hồi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを もとの ところに おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
うまくいかなければ、元に戻したり、別の方法を試したりできます。
Umaku ikanakereba, moto ni modoshi tari, betsu no houhou o tameshi tari dekimasu.
If it does not work, you can put things back or try a different approach.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戻す もどす |
戻します もどします |
| Present negative |
戻さない もどさない |
戻しません もどしません |
| Past |
戻した もどした |
戻しました もどしました |
| Past negative |
戻さなかった もどさなかった |
戻しませんでした もどしませんでした |
| Te-form |
戻して もどして |
戻しまして もどしまして |
| Potential |
戻せる もどせる |
戻せます もどせます |
| Potential negative |
戻せない もどせない |
戻せません もどせません |