戻す (もどす) — trả lại, đặt lại, phục hồi

もど trả lại
Tần suất #2058 2 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

modosu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trả lại
  • đặt lại
  • phục hồi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.