Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戻す (もどす) — trả lại, đặt lại, phục hồi

戻もどす trả lại
Tần suất #2058 2 ký tự godan verb (-su) intransitive transitive

modosu

もどす
Pitch もどす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 戻す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả lại
  • đặt lại
  • phục hồi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを もとの ところに おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戻す

もどす

戻します

もどします

Present negative

戻さない

もどさない

戻しません

もどしません

Past

戻した

もどした

戻しました

もどしました

Past negative

戻さなかった

もどさなかった

戻しませんでした

もどしませんでした

Te-form

戻して

もどして

戻しまして

もどしまして

Potential

戻せる

もどせる

戻せます

もどせます

Potential negative

戻せない

もどせない

戻せません

もどせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.