Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り戻す (とりもどす) — lấy lại, giành lại, thu hồi

取とり戻もどす lấy lại
Tần suất #3273 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

torimodosu

とりもどす
Pitch とりもどす[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り戻す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lấy lại
  • giành lại
  • thu hồi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り戻す

とりもどす

取り戻します

とりもどします

Present negative

取り戻さない

とりもどさない

取り戻しません

とりもどしません

Past

取り戻した

とりもどした

取り戻しました

とりもどしました

Past negative

取り戻さなかった

とりもどさなかった

取り戻しませんでした

とりもどしませんでした

Te-form

取り戻して

とりもどして

取り戻しまして

とりもどしまして

Potential

取り戻せる

とりもどせる

取り戻せます

とりもどせます

Potential negative

取り戻せない

とりもどせない

取り戻せません

とりもどせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.