(もん) — cổng, môn

もん cổng
Tần suất #410 Lớp 2 1 ký tự noun

mon

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cổng
  • môn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.