部門 (ぶもん) — bộ phận, bộ môn

もん bộ phận
Tần suất #1124 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

bumon

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bộ phận
  • bộ môn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.