入門 (にゅうもん) — nhập môn, sách vỡ lòng
入門
nhập môn
Tần suất #3200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
nyuumon
にゅうもん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にゅうもん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 入門
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhập môn
- sách vỡ lòng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入門する にゅうもんする |
入門します にゅうもんします |
| Present negative |
入門しない にゅうもんしない |
入門しません にゅうもんしません |
| Past |
入門した にゅうもんした |
入門しました にゅうもんしました |
| Past negative |
入門しなかった にゅうもんしなかった |
入門しませんでした にゅうもんしませんでした |
| Te-form |
入門して にゅうもんして |
入門しまして にゅうもんしまして |
| Potential |
入門できる にゅうもんできる |
入門できます にゅうもんできます |
| Potential negative |
入門できない にゅうもんできない |
入門できません にゅうもんできません |