漏れる (もれる) — rò rỉ, lọt ra ngoài, bị bỏ sót

れる rò rỉ
Tần suất #5138 3 ký tự ichidan verb · intransitive

moreru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rò rỉ
  • lọt ra ngoài
  • bị bỏ sót

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.