森山 (もりやま) — núi rừng, Sâm Sơn, Moriyama
森山
núi rừng
Tần suất #8560
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
moriyama
Nghĩa
- núi rừng
- Sâm Sơn
- Moriyama