(もり) — rừng, khu rừng

もり rừng
Lớp 1 1 ký tự noun environment

mori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rừng
  • khu rừng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.