(むぎ) — lúa mì, lúa mạch

むぎ lúa mì
Tần suất #1600 Lớp 2 1 ký tự noun

mugi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lúa mì
  • lúa mạch

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.