経つ (たつ) — trôi qua (thời gian), qua đi

trôi qua (thời gian)
Tần suất #1599 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-tsu) · intransitive

tatsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trôi qua (thời gian)
  • qua đi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.