経つ (たつ) — trôi qua (thời gian), qua đi
tatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 経つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trôi qua (thời gian)
- qua đi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 時間が すぎて いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
その後、織田信長、豊臣秀吉、徳川家康らの時代を経て、政治のまとまり方が大きく変わりました。
Sono go, odanobunaga, toyotomihideyoshi, tokugawaieyasura no jidai o hete, seiji no matomarikata ga ookiku kawarimashita.
Later, through the eras of Oda Nobunaga, Toyotomi Hideyoshi, and Tokugawa Ieyasu, among others, political organization changed greatly.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 武士の時代にも、畑と市場があった
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
経つ たつ |
経ちます たちます |
| Present negative |
経たない たたない |
経ちません たちません |
| Past |
経った たった |
経ちました たちました |
| Past negative |
経たなかった たたなかった |
経ちませんでした たちませんでした |
| Te-form |
経って たって |
経ちまして たちまして |
| Potential |
経てる たてる |
経てます たてます |
| Potential negative |
経てない たてない |
経てません たてません |