Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

経つ (たつ) — trôi qua (thời gian), qua đi

経たつ trôi qua (thời gian)
Tần suất #1599 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive

tatsu

たつ
Pitch たつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 経つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trôi qua (thời gian)
  • qua đi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 時間(じかん)が すぎて いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

経つ

たつ

経ちます

たちます

Present negative

経たない

たたない

経ちません

たちません

Past

経った

たった

経ちました

たちました

Past negative

経たなかった

たたなかった

経ちませんでした

たちませんでした

Te-form

経って

たって

経ちまして

たちまして

Potential

経てる

たてる

経てます

たてます

Potential negative

経てない

たてない

経てません

たてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.