殴る (なぐる) — đấm, đánh, thụi

なぐ đấm
Tần suất #3975 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive

naguru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đấm
  • đánh
  • thụi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.