(よ) — dư thừa, phần dư, dư

dư thừa
Tần suất #3973 Lớp 5 1 ký tự no-adjective

yo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dư thừa
  • phần dư

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.