Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結合 (けつごう) — kết hợp, liên kết

結けつ合ごう kết hợp
Tần suất #3976 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

ketsugou

けつごう
Pitch けつごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết hợp
  • liên kết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結合する

けつごうする

結合します

けつごうします

Present negative

結合しない

けつごうしない

結合しません

けつごうしません

Past

結合した

けつごうした

結合しました

けつごうしました

Past negative

結合しなかった

けつごうしなかった

結合しませんでした

けつごうしませんでした

Te-form

結合して

けつごうして

結合しまして

けつごうしまして

Potential

結合できる

けつごうできる

結合できます

けつごうできます

Potential negative

結合できない

けつごうできない

結合できません

けつごうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.