ない (ない) — not
ない
not
Ghi nhớ ない
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- not
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あとに ついて、その ことを うちけす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
地図で戦いの場所を追うと、政治の変化が京都や江戸だけの話ではないと分かります。
Chizu de tatakai no basho o ou to, seiji no henka ga kyouto ya edo dake no hanashi de wa nai to wakarimasu.
Following the battle sites on a map shows that political change was not confined to Kyoto and Edo.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 政府が変わっても、争いは続いた