(なか) — bên trong, ở giữa, trung

なか bên trong
Tần suất #10 Lớp 1 1 ký tự no-adjective

naka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trong
  • ở giữa
  • trung

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.