懐かしい (なつかしい) — nhớ nhung, hoài niệm, thân thương

なつかしい nhớ nhung
Tần suất #2335 4 ký tự i-adjective

natsukashii

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhớ nhung
  • hoài niệm
  • thân thương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.