子育て (こそだて) — nuôi dạy con, nuôi con
子育て
nuôi dạy con
Tần suất #2334
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
kosodate
こそだて
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こそだて[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 子育て
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuôi dạy con
- nuôi con
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
子育てする こそだてする |
子育てします こそだてします |
| Present negative |
子育てしない こそだてしない |
子育てしません こそだてしません |
| Past |
子育てした こそだてした |
子育てしました こそだてしました |
| Past negative |
子育てしなかった こそだてしなかった |
子育てしませんでした こそだてしませんでした |
| Te-form |
子育てして こそだてして |
子育てしまして こそだてしまして |
| Potential |
子育てできる こそだてできる |
子育てできます こそだてできます |
| Potential negative |
子育てできない こそだてできない |
子育てできません こそだてできません |