姉さん (ねえさん) — chị gái, cô (trẻ)

ねえさん chị gái
Tần suất #4034 Lớp 2 3 ký tự noun

neesan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chị gái
  • cô (trẻ)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.