Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

定年 (ていねん) — tuổi nghỉ hưu, tuổi hưu trí, định niên

定てい年ねん tuổi nghỉ hưu
Tần suất #4033 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

teinen

ていねん
Pitch ていねん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 定年

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tuổi nghỉ hưu
  • tuổi hưu trí
  • định niên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

定年する

ていねんする

定年します

ていねんします

Present negative

定年しない

ていねんしない

定年しません

ていねんしません

Past

定年した

ていねんした

定年しました

ていねんしました

Past negative

定年しなかった

ていねんしなかった

定年しませんでした

ていねんしませんでした

Te-form

定年して

ていねんして

定年しまして

ていねんしまして

Potential

定年できる

ていねんできる

定年できます

ていねんできます

Potential negative

定年できない

ていねんできない

定年できません

ていねんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.