定年 (ていねん) — tuổi nghỉ hưu, tuổi hưu trí, định niên

ていねん tuổi nghỉ hưu
Tần suất #4033 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

teinen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuổi nghỉ hưu
  • tuổi hưu trí
  • định niên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.