兄さん (にいさん) — anh trai, anh

にいさん anh trai
Tần suất #4671 Lớp 2 3 ký tự noun

niisan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • anh trai
  • anh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.