Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

兄 — anh, huynh

あに 兄 anh
あに
U+5144 Tần suất #1219 Heisig #1054
Post

Ghi nhớ 兄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • anh
  • huynh

Readings

On'yomi
きょう kyou けい kei
Kun'yomi
あに ani

Từ vựng

あに ani Kun'yomi

きょう kyou On'yomi

けい kei On'yomi

Từ theo tần suất và cấp lớp

7 từ vựng

Mỗi chấm là một từ chứa 兄: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.

S = trung học · 2 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Compound ideograph (会意). 口 (mouth) above 儿 (person/legs). The elder brother — who speaks with authority to younger siblings.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.