憎しみ (にくしみ) — sự căm ghét, thù hận, oán hận

にくしみ sự căm ghét
Tần suất #8358 3 ký tự noun

nikushimi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự căm ghét
  • thù hận
  • oán hận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.