Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憎悪 (ぞうお) — sự thù ghét, tăng ố, căm ghét

憎ぞう悪お sự thù ghét
Tần suất #8773 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zouo

ぞうお
Pitch ぞうお[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 憎悪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thù ghét
  • tăng ố
  • căm ghét

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憎悪する

ぞうおする

憎悪します

ぞうおします

Present negative

憎悪しない

ぞうおしない

憎悪しません

ぞうおしません

Past

憎悪した

ぞうおした

憎悪しました

ぞうおしました

Past negative

憎悪しなかった

ぞうおしなかった

憎悪しませんでした

ぞうおしませんでした

Te-form

憎悪して

ぞうおして

憎悪しまして

ぞうおしまして

Potential

憎悪できる

ぞうおできる

憎悪できます

ぞうおできます

Potential negative

憎悪できない

ぞうおできない

憎悪できません

ぞうおできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.