憎悪 (ぞうお) — sự thù ghét, tăng ố, căm ghét
憎悪
sự thù ghét
Tần suất #8773
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zouo
ぞうお
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞうお[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憎悪
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thù ghét
- tăng ố
- căm ghét
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
憎悪する ぞうおする |
憎悪します ぞうおします |
| Present negative |
憎悪しない ぞうおしない |
憎悪しません ぞうおしません |
| Past |
憎悪した ぞうおした |
憎悪しました ぞうおしました |
| Past negative |
憎悪しなかった ぞうおしなかった |
憎悪しませんでした ぞうおしませんでした |
| Te-form |
憎悪して ぞうおして |
憎悪しまして ぞうおしまして |
| Potential |
憎悪できる ぞうおできる |
憎悪できます ぞうおできます |
| Potential negative |
憎悪できない ぞうおできない |
憎悪できません ぞうおできません |