Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憎む (にくむ) — căm ghét, căm thù

憎にくむ căm ghét
Tần suất #7542 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

nikumu

にくむ
Pitch にくむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 憎む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • căm ghét
  • căm thù

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憎む

にくむ

憎みます

にくみます

Present negative

憎まない

にくまない

憎みません

にくみません

Past

憎んだ

にくんだ

憎みました

にくみました

Past negative

憎まなかった

にくまなかった

憎みませんでした

にくみませんでした

Te-form

憎んで

にくんで

憎みまして

にくみまして

Potential

憎める

にくめる

憎めます

にくめます

Potential negative

憎めない

にくめない

憎めません

にくめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.