憎む (にくむ) — căm ghét, căm thù

にく căm ghét
Tần suất #7542 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

nikumu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • căm ghét
  • căm thù

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.