憎む (にくむ) — căm ghét, căm thù
憎む
căm ghét
Tần suất #7542
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
nikumu
にくむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にくむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憎む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- căm ghét
- căm thù
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
憎む にくむ |
憎みます にくみます |
| Present negative |
憎まない にくまない |
憎みません にくみません |
| Past |
憎んだ にくんだ |
憎みました にくみました |
| Past negative |
憎まなかった にくまなかった |
憎みませんでした にくみませんでした |
| Te-form |
憎んで にくんで |
憎みまして にくみまして |
| Potential |
憎める にくめる |
憎めます にくめます |
| Potential negative |
憎めない にくめない |
憎めません にくめません |