妊娠 (にんしん) — mang thai, thai nghén, nhâm thân

にんしん mang thai
Tần suất #3231 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ninshin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mang thai
  • thai nghén
  • nhâm thân

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.