拘束 (こうそく) — câu thúc, giam giữ, trói buộc

こうそく câu thúc
Tần suất #3230 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kousoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • câu thúc
  • giam giữ
  • trói buộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.