Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

拘束 (こうそく) — câu thúc, giam giữ, trói buộc

拘こう束そく câu thúc
Tần suất #3230 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kousoku

こうそく
Pitch こうそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 拘束

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • câu thúc
  • giam giữ
  • trói buộc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

拘束する

こうそくする

拘束します

こうそくします

Present negative

拘束しない

こうそくしない

拘束しません

こうそくしません

Past

拘束した

こうそくした

拘束しました

こうそくしました

Past negative

拘束しなかった

こうそくしなかった

拘束しませんでした

こうそくしませんでした

Te-form

拘束して

こうそくして

拘束しまして

こうそくしまして

Potential

拘束できる

こうそくできる

拘束できます

こうそくできます

Potential negative

拘束できない

こうそくできない

拘束できません

こうそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.