拘束 (こうそく) — câu thúc, giam giữ, trói buộc
拘束
câu thúc
Tần suất #3230
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kousoku
こうそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 拘束
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- câu thúc
- giam giữ
- trói buộc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
拘束する こうそくする |
拘束します こうそくします |
| Present negative |
拘束しない こうそくしない |
拘束しません こうそくしません |
| Past |
拘束した こうそくした |
拘束しました こうそくしました |
| Past negative |
拘束しなかった こうそくしなかった |
拘束しませんでした こうそくしませんでした |
| Te-form |
拘束して こうそくして |
拘束しまして こうそくしまして |
| Potential |
拘束できる こうそくできる |
拘束できます こうそくできます |
| Potential negative |
拘束できない こうそくできない |
拘束できません こうそくできません |