Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

録画 (ろくが) — ghi hình, thu hình, lục họa

録ろく画が ghi hình
Tần suất #3232 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rokuga

ろくが
Pitch ろくが[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 録画

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghi hình
  • thu hình
  • lục họa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

録画する

ろくがする

録画します

ろくがします

Present negative

録画しない

ろくがしない

録画しません

ろくがしません

Past

録画した

ろくがした

録画しました

ろくがしました

Past negative

録画しなかった

ろくがしなかった

録画しませんでした

ろくがしませんでした

Te-form

録画して

ろくがして

録画しまして

ろくがしまして

Potential

録画できる

ろくができる

録画できます

ろくができます

Potential negative

録画できない

ろくができない

録画できません

ろくができません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.