録画 (ろくが) — ghi hình, thu hình, lục họa
録画
ghi hình
Tần suất #3232
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
rokuga
ろくが
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろくが[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 録画
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghi hình
- thu hình
- lục họa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
録画する ろくがする |
録画します ろくがします |
| Present negative |
録画しない ろくがしない |
録画しません ろくがしません |
| Past |
録画した ろくがした |
録画しました ろくがしました |
| Past negative |
録画しなかった ろくがしなかった |
録画しませんでした ろくがしませんでした |
| Te-form |
録画して ろくがして |
録画しまして ろくがしまして |
| Potential |
録画できる ろくができる |
録画できます ろくができます |
| Potential negative |
録画できない ろくができない |
録画できません ろくができません |