匂う (におう) — to be fragrant (usu. 匂う), to smell (good) (usu. 匂う), to stink (usu. 臭う)
匂う
to be fragrant (usu. 匂う)
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
niou
におう
Ghi nhớ 匂う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be fragrant (usu. 匂う)
- to smell (good) (usu. 匂う)
- to stink (usu. 臭う)
- to smell (bad) (usu. 臭う)
- to glow
- to be bright
- to smack of
- to show hints of
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
匂う におう |
匂います においます |
| Present negative |
匂わない におわない |
匂いません においません |
| Past |
匂った におった |
匂いました においました |
| Past negative |
匂わなかった におわなかった |
匂いませんでした においませんでした |
| Te-form |
匂って におって |
匂いまして においまして |
| Potential |
匂える におえる |
匂えます におえます |
| Potential negative |
匂えない におえない |
匂えません におえません |