農産物 (のうさんぶつ) — nông sản, sản phẩm nông nghiệp

のうさんぶつ nông sản
Tần suất #5602 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

nousanbutsu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nông sản
  • sản phẩm nông nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.